MÁY TÍNH TCO

Tự tính: tổng chi phí self-host vs cloud IM

Nhập quy mô và giai đoạn để so sánh ngay tổng chi phí sở hữu giữa giấy phép cố định và tính theo lượng dùng.

Self-host vs cloud IM: tự tính chi phí

Nhập quy mô người dùng để so sánh giấy phép cố định của IMCore với cloud IM tính theo lượng dùng trong 1–5 năm. Giá đối thủ là giá niêm yết 2026-10, chưa gồm khuyến mãi.

Giai đoạnnăm

Phía IMCore đã gồm chi phí hạ tầng tự host ước tính, chưa gồm nhân lực vận hành; phía cloud là giá niêm yết chưa gồm chiết khấu.

Quy ước & giả định
  • Giá đối thủ: Tencent Cloud IM Pro, Easemob Pro, NetEase Yunxin Advanced, RongCloud Flagship (bậc theo DAU đỉnh) là giá niêm yết 2026-10; Stream / CometChat là giá niêm yết thanh toán năm; bậc lớn của Sendbird là ước tính bên thứ ba.
  • IMCore: chọn phiên bản theo tin nhắn/ngày (40 tin/người/ngày; Basic 50K/ngày, Plus 200K/ngày, Pro 1 triệu/ngày) theo giá thuê bao năm, cộng chi phí hạ tầng ước tính theo quy mô; chế độ quốc tế giả định DAU ≈ MAU/3.
  • Chi phí chuyển đổi và nhân lực vận hành không tính ở cả hai phía; phần vượt hạn của cloud ước tính theo đỉnh hàng tháng.
  • Kết quả chỉ mang tính tham khảo quy mô; báo giá chính thức theo từng nhà cung cấp.

Xem phiên bản & giá →